Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mất việc" (1)
mất việc
Tiếng Anh
Cụm từJob loss
Nỗi sợ mất việc.
Fear of job loss.
Từ liên quan "mất việc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mất việc" (2)
Nỗi sợ mất việc.
Fear of job loss.
Nỗi sợ mất việc.
Fear of job loss.
